Thuật ngữ van trong tiếng Anh

Đánh Giá: 5 sao/5 - bởi 1 người đánh giá

       Ý nghĩa các từ van trong tiếng Anh - Việt :

Stt Tên tiếng anh Nghĩa tiếng việt
1 adjusting valve  van điều chỉnh
2 air-operated valve  van khí nén
3 alarm valve  van báo động
4 angle valve  van góc
5 automatic valve  van tự động
6 back valve  van ngược
7 balanced valve  van cân bằng
8 balanced needle valve  van kim cân bằng
9 ball valve  van hình cầu, van kiểu phao
10 ball and lever valve  van hình cầu – đòn bẩy
11 bleeder valve  van xả
12 bottom discharge valve  van xả ở đáy
13 brake valve  van hãm
14 bucket valve  van pit tông
15 butterfly valve  van bướm; van tiết lưu
16 by-pass valve  van nhánh
17 charging valve  van nạp liệu
18 check valve  van cản; van đóng; van kiểm tra
19 clack valve  van bản lề
20 clapper valve  van bản lề
21 compensation valve  van cân bằng, van bù
22 compression valve  van nén
23 conical valve  van côn, van hình nón
24 control valve  van điều chỉnh; van kiểm tra
25 cup valve  van hình chén
26 cut-off valve  van ngắt, van chặn 
27 delivery valve  van tăng áp; van cung cấp;
28 diaphragm valve  van màng chắn
29 direct valve van trực tiếp
30 discharge valve  van xả, van tháo
31 disk valve van đĩa
32 distribution valve  van phân phối
33 double-beat valve van khóa kép, van hai đế
34 draining valve  van thoát n­ớc, van xả
35 drilling valve  van khoan
36 ejection valve van phun
37 electro-hydraulic control valve  van điều chỉnh điện thủy lực
38 emergency closing valve  van khóa bảo hiểm
39 emptying valve  van tháo, van xả
40 exhaust valve  van tháo, van xả
41 expansion valve  van giãn nở
42 feed valve  van nạp, van cung cấp
43 feed-regulating valve  van điều chỉnh cung cấp
44 flap valve  van bản lề
45 float valve  van phao
46 flooding valve  van tràn
47 free discharge valve  van tháo tự do, van cửa cống
48 fuel valve  van nhiên liệu
49 gas valve  van ga, van khí đốt
50 gate valve  van cổng
51 gauge valve  van thử nước
52 globe valve  van hình cầu
53 governor valve  van tiết lưu, van điều chỉnh
54 hand operated valve  van tay
55 hinged valve  van bản lề
56 hydraulic valve  van thủy lực
57 injection valve  van phun
58 inlet valve  van nạp
59 intake valve  van nạp
60 interconnecting valve  van liên hợp
61 inverted valve  van ngược
62 leaf valve  van lá, van cánh; van bản lề
63 levelling valve  van chỉnh mức
64 lift valve  van nâng
65 main valve  van chính
66 multiple valve  van nhiều nhánh
67 mushroom valve  van đĩa
68 needle valve  van kim
69 nozzle control valve  van điều khiển vòi phun
70 operating valve  van phân phối
71 orifice valve  van tiết lưu
72 oulet valve  van xả, van thoát
73 overflow valve  van tràn
74 overpressure valve  van quá áp
75 paddle valve  van bản lề
76 penstock valve  van ống thủy lực
77 pilot valve  van điều khiển; đèn kiểm tra
78 pintle valve  van kim
79 pipe valve  van ống dẫn
80 piston valve  van pít tông
81 plate valve  van tấm
82 plug valve  van bít
83 pressure operated valve  van áp lực
84 pressure relief valve  van chiết áp
85 rebound valve  van ngược
86 reducing valve  van giảm áp
87 reflux valve  van hồi lưu
88 regulating valve  van tiết lưu, van điều chỉnh
89 release valve  van xả
90 relief valve  van giảm áp, van xả
91 return valve  van hồi lưu, van dẫn về
92 reverse-acting valve  van tác động ngược
93 reversing valve  van đảo, van thuận nghịch
94 revolving valve  van xoay
95 safety valve  van an toàn, van bảo hiểm
96 screw valve  van xoắn ốc
97 self-acting valve  van lưu động
98 self-closing valve  van tự khóa, van tự đóng
99 servo-motor valve  van trợ động
100 shut-off valve  van ngắt
101 slide valve  van trượt
102 spring valve  van lò xo
103 springless valve  van không lò xo
104 starting valve  van khởi động
105 steam valve  van hơi
106 stop valve  van đóng, van khóa
107 straight-way valve  van thông
108 suction valve  van hút
109 supply valve  van cung cấp, van nạp
110 thermostatic control valve  van điều ổn nhiệt
111 three-way valve  van ba nhánh
112 throttle valve  van tiết lưu
113 through-way valve  van thông
114 transfer valve  van thông; van thoát
115 transforming valve  van giảm áp, van điều áp
116 triple valve  van ba nhánh
117 tube valve  van ống
118 tube needle valve  van kim
119 turning valve  van quay
120 two-way valve  van hai nhánh
121 water-cooled valve  van làm nguội bằng nước
122 water-escape valve  van thoát nước; van bảo hiểm